Thị trấn Naoli, Changyuan, Hà Nam, Trung Quốc — trung tâm sản xuất cầu trục WhatsApp / Điện thoại: +86 130 7868 9898  |  Báo giá trong 24 giờ
VI
Chat Zalo
Kiến thức cầu trục

Cầu trục là gì? Định nghĩa, cấu tạo và phân loại cầu trục

Cầu trục là gì? Tìm hiểu định nghĩa, cấu tạo chính và các loại cầu trục (dầm đơn, dầm đôi), kèm cách chọn tải trọng và khẩu độ phù hợp cho nhà xưởng.

H1: Cầu trục là gì?

Cầu trục là gì?

Cầu trục là thiết bị nâng hạ dạng cầu, chạy trên hai đường ray đặt dọc theo hai bên tường hoặc cột của nhà xưởng, dùng để nâng và di chuyển vật nặng trong phạm vi nhà xưởng đó. Cầu trục thường được dùng cho tải trọng từ 1 tấn đến 500 tấn, khẩu độ phổ biến từ 7,5 m đến 30 m.

Nói ngắn gọn: cầu trục chạy trong nhà xưởng trên đường ray đặt cao, còn cổng trục chạy ngoài bãi trên đường ray đặt dưới đất. Nếu bạn đang phân vân giữa hai loại này, xem thêm bài Cổng trục là gì?.

Cấu tạo cầu trục gồm những bộ phận nào?

Một bộ cầu trục tiêu chuẩn gồm các bộ phận chính:

  • Dầm chính (dầm cầu): kết cấu thép chịu lực chính, dạng hộp hoặc dàn. Số lượng dầm quyết định cầu trục là dầm đơn hay dầm đôi.
  • Dầm biên: hai dầm nối ở hai đầu, gắn cụm bánh xe để cầu trục chạy dọc đường ray.
  • Pa lăng (hoặc xe con): bộ phận nâng hạ, di chuyển ngang trên dầm chính. Có thể là pa lăng điện dây cáp hoặc pa lăng xích.
  • Cơ cấu di chuyển: động cơ và hộp giảm tốc giúp cầu trục chạy dọc (hành trình dài) và xe con chạy ngang.
  • Đường ray và gối ray: hệ ray cầu trục và ray xe con, cùng hệ đỡ liên kết với kết cấu nhà xưởng.
  • Tủ điện và hệ điều khiển: điều khiển bằng tay bấm, điều khiển từ xa hoặc cabin tùy nhu cầu.
  • Thiết bị an toàn: phanh, hạn chế hành trình, cảnh báo quá tải và các thiết bị bảo vệ khác.

Cầu trục khác cổng trục ở điểm nào?

Ba điểm khác biệt quan trọng nhất:

  1. Vị trí đường ray: cầu trục chạy trên ray đặt cao (trên vai cột hoặc tường); cổng trục chạy trên ray đặt ở mặt đất thông qua chân cổng.
  2. Không gian lắp đặt: cầu trục cần nhà xưởng có kết cấu chịu được tải; cổng trục dùng được cho bãi trống, sân ngoài trời, bến bãi.
  3. Chi phí: cùng tải trọng và khẩu độ, cầu trục thường rẻ hơn cổng trục vì không cần chân cổng và nền móng riêng.

Các loại cầu trục phổ biến

  • Cầu trục dầm đơn: một dầm chính, pa lăng treo dưới dầm. Phù hợp tải trọng 1–20 tấn, khẩu độ 7,5–22,5 m, tần suất sử dụng vừa phải.
  • Cầu trục dầm đôi: hai dầm chính, xe con chạy trên mặt trên của dầm. Phù hợp tải trọng lớn hơn (5–500 tấn), khẩu độ lớn, yêu cầu chiều cao nâng cao hoặc làm việc liên tục.
  • Cầu trục treo: chạy trên ray đặt dưới kết cấu mái, dùng khi không thể làm vai cột, tải trọng thường dưới 10 tấn.

Chi tiết hơn về từng loại, xem bài Phân loại cầu trục.

Tải trọng và khẩu độ thường dùng

Tải trọngKhẩu độ phổ biếnChiều cao nâng phổ biếnLoại thường dùng
1–5 tấn7,5–22,5 m6–12 mCầu trục dầm đơn
10 tấn10–25 m6–18 mDầm đơn hoặc dầm đôi
20 tấn10–30 m6–18 mDầm đôi
32–50 tấn10–31,5 mtùy nhu cầuDầm đôi, chế độ làm việc cao

Khi nào nên chọn cầu trục dầm đơn, khi nào nên chọn dầm đôi?

Chọn dầm đơn khi: tải trọng dưới 20 tấn, khẩu độ dưới 22,5 m, số lần nâng mỗi giờ không cao, ngân sách cần tiết kiệm.

Chọn dầm đôi khi: tải trọng từ 20 tấn trở lên, cần chiều cao nâng lớn, làm việc liên tục nhiều ca, hoặc cần móc phụ / thiết bị nâng chuyên dụng.

Cách chọn theo 5 thông số kỹ thuật được trình bày trong bài Cách chọn cầu trục.

Chi phí một bộ cầu trục gồm những gì?

Giá cầu trục phụ thuộc chủ yếu vào tải trọng, khẩu độ, chiều cao nâng, chế độ làm việc và phạm vi cung cấp (chỉ thiết bị, hay gồm cả đường ray, lắp đặt, kiểm định). Xinyida cung cấp cầu trục và phụ tùng từ các nhà máy đối tác tại Trường Viên (Changyuan), Hà Nam, Trung Quốc, kèm chứng nhận ISO và quy trình duyệt bản vẽ trước khi sản xuất.

Để nhận báo giá cho cầu trục 5 tấn hoặc 10 tấn, xem bài Cầu trục 5 tấn và 10 tấn, hoặc gửi trực tiếp 5 thông số sau:

  1. Tải trọng cần nâng (tấn)
  2. Khẩu độ (m)
  3. Chiều cao nâng (m)
  4. Chế độ làm việc hoặc số lần nâng mỗi giờ
  5. Quốc gia và địa điểm lắp đặt

Gửi yêu cầu báo giá — chúng tôi phản hồi trong vòng 24 giờ làm việc (Thứ Hai – Thứ Bảy, GMT+8).

需要你补的信息

  • [ ] 公司在越南语里的品牌名写法(现在是 Xinyida Cranes,是否保留英文)
  • [ ] 是否在越南语页面展示电话/WhatsApp(目前英文站是 +86 130 7868 9898)
  • [ ] 越南语页面里对"工厂/供应商"的表述口径(英文站已明确"我们是供应商不是工厂",越南语是否同样处理)

建议母语者重点复核的术语

dầm chính(主梁)、dầm biên(端梁)、pa lăng(葫芦/小车)、khẩu độ(跨度)、chế độ làm việc(工作级别)、cầu trục treo(悬挂式起重机)、gối ray(轨道压板)、kiểm định(检验/验收)。这些在越南工程语境里可能有不同的常用说法。

Bài viết liên quan

Gửi yêu cầu nâng hạ của anh/chị

Loại cầu trục, tải trọng (tấn), khẩu độ (m) và chiều cao nâng thường đã đủ để báo giá.

WhatsApp Call Gửi yêu cầu