Thị trấn Naoli, Changyuan, Hà Nam, Trung Quốc — trung tâm sản xuất cầu trục WhatsApp / Điện thoại: +86 130 7868 9898  |  Báo giá trong 24 giờ
VI
Chat Zalo
Kiến thức cầu trục

Phân loại cầu trục: dầm đơn, dầm đôi và cầu trục treo

Phân loại cầu trục theo kết cấu dầm (dầm đơn, dầm đôi, cầu trục treo) và theo chế độ làm việc, kèm bảng so sánh và hướng dẫn chọn loại phù hợp với nhà xưởng.

H1: Phân loại cầu trục theo kết cấu và chế độ làm việc

Phân loại cầu trục theo kết cấu dầm

Có ba loại cầu trục thông dụng trong nhà xưởng công nghiệp: cầu trục dầm đơn, cầu trục dầm đôi và cầu trục treo. Sự khác nhau nằm ở số lượng dầm chính và vị trí đặt pa lăng.

Cầu trục dầm đơn (single girder)

Chỉ có một dầm chính, pa lăng treo bên dưới dầm.

  • Tải trọng thường dùng: 1–20 tấn
  • Khẩu độ thường dùng: 7,5–22,5 m
  • Chiều cao nâng: 6–18 m
  • Ưu điểm: kết cấu nhẹ, tải trọng bánh xe nhỏ nên kết cấu nhà xưởng nhẹ hơn, chi phí thấp hơn
  • Phù hợp: xưởng gia công, kho, xưởng lắp ráp, tần suất nâng trung bình

Cầu trục dầm đôi (double girder)

Có hai dầm chính, xe con chạy trên mặt trên của dầm.

  • Tải trọng thường dùng: 5–500 tấn
  • Khẩu độ thường dùng: 10–31,5 m
  • Ưu điểm: chiều cao nâng lớn hơn, chịu tải nặng, làm việc liên tục, có thể gắn móc phụ hoặc thiết bị nâng chuyên dụng
  • Phù hợp: xưởng thép, bê tông đúc sẵn, xưởng cơ khí nặng, luyện kim

Cầu trục treo (underslung)

Chạy trên ray đặt dưới kết cấu mái thay vì trên vai cột.

  • Tải trọng thường dùng: dưới 10 tấn
  • Dùng khi nhà xưởng không thể làm vai cột, hoặc cần tận dụng tối đa chiều cao
  • Lưu ý: yêu cầu kết cấu mái đủ chịu lực

Phân loại theo chế độ làm việc

Chế độ làm việc (duty class) phản ánh tần suất sử dụng và quyết định kết cấu, động cơ, phanh:

Chế độĐặc điểm sử dụngVí dụ
A3–A4Nâng nhẹ, ít giờKho, xưởng nhỏ
A5Nâng trung bình, 1–2 caXưởng cơ khí, gia công
A6–A7Làm việc liên tục, nâng nặngLuyện kim, cảng, bê tông đúc sẵn

Chọn chế độ làm việc thấp hơn nhu cầu thực tế là nguyên nhân phổ biến nhất khiến cầu trục nhanh xuống cấp, hỏng phanh và hộp giảm tốc.

Bảng so sánh nhanh: dầm đơn và dầm đôi

Tiêu chíCầu trục dầm đơnCầu trục dầm đôi
Số dầm chính12
Tải trọng1–20 tấn5–500 tấn
Khẩu độ7,5–22,5 m10–31,5 m
Chiều cao nângTrung bìnhCao hơn
Trọng lượng bản thânNhẹ hơnNặng hơn
Chi phí đầu tưThấp hơnCao hơn
Cường độ làm việcVừa phảiLiên tục
Móc phụ / thiết bị đặc biệtKhó bố tríBố trí được

Nên chọn loại nào?

Ba câu hỏi tự kiểm tra:

  1. Tải trọng cần nâng có vượt 20 tấn không? Có → dầm đôi.
  2. Chiều cao nâng có vượt khoảng 12 m không? Có → thường là dầm đôi.
  3. Một ngày nâng bao nhiêu lần và mấy ca? Trên 2 ca liên tục → dầm đôi, chế độ A5 trở lên.

Nếu cả ba câu đều "không", dầm đơn là lựa chọn tiết kiệm hơn.

Gửi 5 thông số (tải trọng, khẩu độ, chiều cao nâng, chế độ làm việc, quốc gia) để nhận báo giá trong 24 giờ làm việc.

Xem thêm: Cầu trục là gì? · Cách chọn cầu trục

Bài viết liên quan

Gửi yêu cầu nâng hạ của anh/chị

Loại cầu trục, tải trọng (tấn), khẩu độ (m) và chiều cao nâng thường đã đủ để báo giá.

WhatsApp Call Gửi yêu cầu