Phân loại cầu trục: dầm đơn, dầm đôi và cầu trục treo
Phân loại cầu trục theo kết cấu dầm (dầm đơn, dầm đôi, cầu trục treo) và theo chế độ làm việc, kèm bảng so sánh và hướng dẫn chọn loại phù hợp với nhà xưởng.
H1: Phân loại cầu trục theo kết cấu và chế độ làm việc
Phân loại cầu trục theo kết cấu dầm
Có ba loại cầu trục thông dụng trong nhà xưởng công nghiệp: cầu trục dầm đơn, cầu trục dầm đôi và cầu trục treo. Sự khác nhau nằm ở số lượng dầm chính và vị trí đặt pa lăng.
Cầu trục dầm đơn (single girder)
Chỉ có một dầm chính, pa lăng treo bên dưới dầm.
- Tải trọng thường dùng: 1–20 tấn
- Khẩu độ thường dùng: 7,5–22,5 m
- Chiều cao nâng: 6–18 m
- Ưu điểm: kết cấu nhẹ, tải trọng bánh xe nhỏ nên kết cấu nhà xưởng nhẹ hơn, chi phí thấp hơn
- Phù hợp: xưởng gia công, kho, xưởng lắp ráp, tần suất nâng trung bình
Cầu trục dầm đôi (double girder)
Có hai dầm chính, xe con chạy trên mặt trên của dầm.
- Tải trọng thường dùng: 5–500 tấn
- Khẩu độ thường dùng: 10–31,5 m
- Ưu điểm: chiều cao nâng lớn hơn, chịu tải nặng, làm việc liên tục, có thể gắn móc phụ hoặc thiết bị nâng chuyên dụng
- Phù hợp: xưởng thép, bê tông đúc sẵn, xưởng cơ khí nặng, luyện kim
Cầu trục treo (underslung)
Chạy trên ray đặt dưới kết cấu mái thay vì trên vai cột.
- Tải trọng thường dùng: dưới 10 tấn
- Dùng khi nhà xưởng không thể làm vai cột, hoặc cần tận dụng tối đa chiều cao
- Lưu ý: yêu cầu kết cấu mái đủ chịu lực
Phân loại theo chế độ làm việc
Chế độ làm việc (duty class) phản ánh tần suất sử dụng và quyết định kết cấu, động cơ, phanh:
| Chế độ | Đặc điểm sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| A3–A4 | Nâng nhẹ, ít giờ | Kho, xưởng nhỏ |
| A5 | Nâng trung bình, 1–2 ca | Xưởng cơ khí, gia công |
| A6–A7 | Làm việc liên tục, nâng nặng | Luyện kim, cảng, bê tông đúc sẵn |
Chọn chế độ làm việc thấp hơn nhu cầu thực tế là nguyên nhân phổ biến nhất khiến cầu trục nhanh xuống cấp, hỏng phanh và hộp giảm tốc.
Bảng so sánh nhanh: dầm đơn và dầm đôi
| Tiêu chí | Cầu trục dầm đơn | Cầu trục dầm đôi |
|---|---|---|
| Số dầm chính | 1 | 2 |
| Tải trọng | 1–20 tấn | 5–500 tấn |
| Khẩu độ | 7,5–22,5 m | 10–31,5 m |
| Chiều cao nâng | Trung bình | Cao hơn |
| Trọng lượng bản thân | Nhẹ hơn | Nặng hơn |
| Chi phí đầu tư | Thấp hơn | Cao hơn |
| Cường độ làm việc | Vừa phải | Liên tục |
| Móc phụ / thiết bị đặc biệt | Khó bố trí | Bố trí được |
Nên chọn loại nào?
Ba câu hỏi tự kiểm tra:
- Tải trọng cần nâng có vượt 20 tấn không? Có → dầm đôi.
- Chiều cao nâng có vượt khoảng 12 m không? Có → thường là dầm đôi.
- Một ngày nâng bao nhiêu lần và mấy ca? Trên 2 ca liên tục → dầm đôi, chế độ A5 trở lên.
Nếu cả ba câu đều "không", dầm đơn là lựa chọn tiết kiệm hơn.
Gửi 5 thông số (tải trọng, khẩu độ, chiều cao nâng, chế độ làm việc, quốc gia) để nhận báo giá trong 24 giờ làm việc.
Xem thêm: Cầu trục là gì? · Cách chọn cầu trục