20 tấn là điểm cuối của dòng dầm đơn. Trên mức này dầm trở nên quá sâu và nặng, tải trọng bánh xe tăng và lợi thế giá biến mất. Trang này nói rõ khi nào 20 tấn vẫn hợp lý, và khi nào nên chuyển sang dầm đôi.
Ngược lại, nếu tải thường xuyên ở mức 18–20 tấn và chạy nhiều ca, dầm đôi là lựa chọn trung thực hơn — chúng tôi sẽ nói rõ khi xem điều kiện làm việc của anh/chị.
| Tải trọng | 20 tấn (dòng dầm đơn chạy 1–20 tấn) |
|---|---|
| Khẩu độ | 13,5 m – 25,5 m |
| Chiều cao nâng | 6 m – 24 m |
| Chế độ làm việc | A4–A5 (FEM 1Am–1Bm) |
| Pa lăng | Pa lăng cáp 20 tấn CD1 / MD1; tùy chọn pa lăng low-headroom châu Âu |
| Tốc độ nâng | 0,5–7 m/phút với biến tần (vô cấp) — nên dùng ở tải trọng này |
| Tốc độ di chuyển | Cầu trục 20–30 m/phút; xe con 20 m/phút |
| Nguồn điện | 380 V / 50 Hz 3 pha tiêu chuẩn; điện áp khác theo yêu cầu |
| Điều khiển | Hộp bấm, remote radio, cabin theo yêu cầu; nên dùng biến tần |
Bảng dưới đây là dải thông số chúng tôi cung cấp thường xuyên. Báo giá của anh/chị ghi con số cụ thể cho công trình, và khi có chênh lệch thì báo giá là căn cứ.
Nếu khẩu độ dưới khoảng 25 m và làm việc gián đoạn, dầm đơn vẫn hợp lý và rẻ hơn. Nếu tải nặng thường xuyên, làm việc nhiều ca, hoặc cần móc cao, hãy chọn dầm đôi — dầm đơn ở giới hạn này dễ phải làm việc quá sức.
Có thể. Ở 20 tấn, dầm đơn vẫn nhẹ hơn dầm đôi, nhưng khẩu độ lớn làm tải trọng bánh xe tăng nhanh. Chúng tôi gửi con số cụ thể để kỹ sư kết cấu kiểm tra trước khi thi công.
Tải trọng, khẩu độ và chiều cao nâng là đủ để chúng tôi báo giá trong 24 giờ.
Loại cầu trục, tải trọng (tấn), khẩu độ (m) và chiều cao nâng thường đã đủ để báo giá.